cost-of-living allowance

Học thuật
Thân thiện
cost-of-living allowance

The company provides a cost-of-living allowance to employees in the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phụ cấp sinh hoạt: Một khoản tiền bổ sung được trả cho nhân viên, đặc biệt những người làm việckhu vực chi phí sinh hoạt cao hơn mức trung bình, để bù đắp cho sự chênh lệch về giá cả. Khoản phụ cấp này thường được tính dựa trên sự thay đổi của chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company offers a generous cost-of-living allowance to employees relocated to the capital. (Công ty cung cấp một khoản phụ cấp sinh hoạt hào phóng cho nhân viên được chuyển công tác đến thủ đô.)
    • Her salary includes a cost-of-living allowance because she works in a very expensive city. (Lương của ấy bao gồm phụ cấp sinh hoạt làm việcmột thành phố rất đắt đỏ.)
    • The cost-of-living allowance is adjusted annually based on inflation data. (Phụ cấp sinh hoạt được điều chỉnh hàng năm dựa trên dữ liệu lạm phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive a cost-of-living allowance": nhận được phụ cấp sinh hoạt.

    • Expatriate workers often receive a cost-of-living allowance. (Những lao động làm việcnước ngoài thường nhận được phụ cấp sinh hoạt.)
  • "to be eligible for a cost-of-living allowance": đủ điều kiện nhận phụ cấp sinh hoạt.

    • Are you eligible for a cost-of-living allowance in your new position? (Bạn đủ điều kiện nhận phụ cấp sinh hoạtvị trí mới không?)
Biến thể từ gần giống
  • COLA (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "Cost-Of-Living Allowance" hoặc "Cost-Of-Living Adjustment".

    • The union negotiated a 3% COLA for next year. (Công đoàn đã đàm phán được mức điều chỉnh phụ cấp sinh hoạt 3% cho năm tới.)
  • Allowance (n): phụ cấp, tiền trợ cấp nói chung.

  • Housing allowance (n): phụ cấp nhà ở.
  • Relocation allowance (n): phụ cấp chuyển công tác.
Từ đồng nghĩa
  • Cost-of-living adjustment (COLA): Điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt (thường nhấn mạnh vào sự điều chỉnh định kỳ).
  • Expatriate allowance: Phụ cấp cho người làm việcnước ngoài (một dạng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ này)

cost-of-living allowance

The company provides a cost-of-living allowance to employees in the city.

Noun
  1. phụ cấp đắt đỏ